Giá cọc tiếp địa dao động từ 80.000–350.000 đồng/cây (thép mạ đồng D14–D20, dài 1,2–2,4m) đến 500.000–2.500.000 đồng/cây (đồng nguyên chất hoặc inox chống ăn mòn). Giá phụ thuộc vào vật liệu, đường kính, chiều dài, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Bảng giá cọc tiếp địa thép mạ đồng mới nhất [2026]
Cọc tiếp địa thép mạ đồng (copper-bonded) là loại phổ biến nhất tại Việt Nam, chiếm khoảng 80% thị phần. Lõi thép cường lực mạ lớp đồng dày 0,25mm trở lên, kết hợp độ bền cơ học của thép với khả năng dẫn điện và chống ăn mòn của đồng.
| Kích thước (D × L) | Lớp mạ đồng | Giá/cây (VNĐ) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| D14 × 1.200mm | ≥ 0,25mm | 80.000 – 120.000 | Nhà dân nhỏ, bổ sung cọc |
| D14 × 1.500mm | ≥ 0,25mm | 100.000 – 150.000 | Nhà dân, văn phòng nhỏ |
| D14 × 2.400mm | ≥ 0,25mm | 150.000 – 220.000 | Nhà dân, công trình vừa |
| D16 × 1.500mm | ≥ 0,25mm | 130.000 – 180.000 | Nhà xưởng, trạm viễn thông |
| D16 × 2.400mm | ≥ 0,25mm | 180.000 – 280.000 | Công trình công nghiệp |
| D20 × 2.400mm | ≥ 0,25mm | 250.000 – 350.000 | Nhà máy, khu công nghiệp |
| D25 × 2.400mm | ≥ 0,35mm | 350.000 – 500.000 | Trạm biến áp, công trình lớn |
Giá chưa bao gồm VAT. Giảm 5–10% khi mua từ 50 cây trở lên. Giá dao động theo giá đồng thế giới (LME).
Giá cọc tiếp địa đồng nguyên chất bao nhiêu?
Cọc tiếp địa đồng nguyên chất (solid copper) có giá 800.000–2.500.000 đồng/cây tùy kích thước, đắt hơn thép mạ đồng 3–5 lần nhưng tuổi thọ lên đến 40–50 năm và dẫn điện tốt hơn. Phù hợp với công trình có yêu cầu đặc biệt về tuổi thọ và điện trở tiếp địa thấp.
| Kích thước | Giá/cây (VNĐ) | Tuổi thọ |
|---|---|---|
| D14 × 1.500mm | 800.000 – 1.200.000 | 40–50 năm |
| D16 × 2.400mm | 1.500.000 – 2.000.000 | 40–50 năm |
| D20 × 2.400mm | 2.000.000 – 2.500.000 | 40–50 năm |
So sánh chi tiết giữa hai loại: xem bài cọc tiếp địa bằng đồng hay thép.
Giá cọc tiếp địa inox là bao nhiêu?
Cọc tiếp địa inox 304/316 có giá 400.000–1.500.000 đồng/cây, chuyên dùng cho môi trường ăn mòn mạnh: vùng biển, nhà máy hóa chất, khu vực đất phèn. Inox 316 (chứa molybdenum) chống ăn mòn tốt hơn 304 nhưng đắt hơn 30–40%.
| Loại inox | Kích thước | Giá/cây (VNĐ) |
|---|---|---|
| Inox 304 | D16 × 2.400mm | 400.000 – 700.000 |
| Inox 316 | D16 × 2.400mm | 600.000 – 1.000.000 |
| Inox 316L | D20 × 2.400mm | 1.000.000 – 1.500.000 |
Lưu ý: inox có điện trở suất cao hơn đồng và thép mạ đồng, nên cần nhiều cọc hơn để đạt cùng mức điện trở tiếp địa. Chi phí tổng hệ tiếp địa bằng inox thường cao hơn 50–80% so với thép mạ đồng.
Yếu tố nào ảnh hưởng đến giá cọc tiếp địa?
5 yếu tố chính: (1) vật liệu (thép mạ đồng rẻ nhất, đồng nguyên chất đắt nhất), (2) đường kính và chiều dài, (3) độ dày lớp mạ đồng, (4) xuất xứ (Việt Nam rẻ hơn nhập khẩu 20–40%), (5) số lượng đặt hàng.
Độ dày lớp mạ đồng ảnh hưởng thế nào?
Cọc mạ đồng dày 0,25mm (tiêu chuẩn UL 467) có tuổi thọ 15–25 năm. Cọc mạ đồng dày 0,35mm trở lên có tuổi thọ 25–30 năm. Cọc mạ đồng mỏng dưới 0,2mm (hàng giá rẻ) chỉ tồn tại 5–8 năm trong đất ẩm — tiết kiệm 30% giá mua nhưng phải thay sớm gấp 3 lần.
Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc hay châu Âu?
- Việt Nam: giá rẻ nhất, chất lượng trung bình–khá. Phù hợp nhà dân, công trình vừa
- Trung Quốc: giá tương đương Việt Nam, cần kiểm tra kỹ lớp mạ (nhiều hàng mạ mỏng)
- Thái Lan, Ấn Độ: chất lượng tốt, giá cao hơn 15–25%
- Châu Âu (Erico, Furse): chất lượng cao nhất, giá gấp 2–3 lần. Dùng cho công trình đặc biệt, có yêu cầu CO/CQ quốc tế
Nhận báo giá cọc tiếp địa chính hãng — Giao toàn quốc
Liên hệ: 0972 299 666 | CHỐNG SÉT TOÀN CẦU — TỔNG KHO CHỐNG SÉT
Website: chongsettoancau.com | tongkhochongset.vn
Địa chỉ: Ng. 686 Đ/S671 Chiến Thắng, Hà Đông, Hà Nội
15 năm kinh nghiệm — 5.000+ công trình toàn quốc
Cần bao nhiêu cọc tiếp địa cho 1 hệ chống sét?
Số lượng cọc phụ thuộc vào mục tiêu điện trở tiếp địa và điện trở suất đất. Công thức ước tính: với đất có điện trở suất 50 Ω·m, cần tối thiểu 3 cọc D16×2.400mm để đạt ≤ 10Ω. Đất đá cứng (200–500 Ω·m) có thể cần 6–10 cọc kết hợp hóa chất giảm điện trở.
Bảng ước tính số cọc theo loại đất:
| Loại đất | Điện trở suất (Ω·m) | Số cọc D16×2,4m (≤ 10Ω) | Chi phí cọc ước tính |
|---|---|---|---|
| Đất sét ẩm | 20–50 | 2–3 cọc | 360.000 – 840.000 |
| Đất thịt | 50–100 | 3–5 cọc | 540.000 – 1.400.000 |
| Đất cát | 100–300 | 5–8 cọc | 900.000 – 2.240.000 |
| Đất đá, sỏi | 300–1000 | 8–12 cọc + hóa chất | 1.440.000 – 3.360.000 + hóa chất |
Để biết chính xác, cần đo điện trở đất trước khi thi công. Xem thêm bài cách giảm điện trở tiếp địa khi đất khó.
Mua cọc tiếp địa ở đâu uy tín?
Chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO (Certificate of Origin), CQ (Certificate of Quality), báo cáo thử nghiệm lớp mạ đồng. Tránh mua cọc giá rẻ không có chứng từ — lớp mạ đồng mỏng sẽ bong tróc sau 2–3 năm, phải đào lên thay lại rất tốn kém.
Checklist kiểm tra cọc tiếp địa chất lượng:
- Lớp mạ đồng: dùng micromet đo độ dày ≥ 0,25mm (tiêu chuẩn UL 467). Bóc nhẹ bề mặt — mạ tốt không bong, mạ kém bong từng mảng
- Mối nối: ren phải sắc nét, khớp chặt khi nối dài. Cọc kém có ren nông, dễ tuột khi đóng
- Mũi nhọn: mũi phải cứng, không bẹt khi đóng vào đất sét cứng
- Chứng từ: CO/CQ, báo cáo thử nghiệm, hóa đơn VAT
CHỐNG SÉT TOÀN CẦU cung cấp cọc tiếp địa chính hãng đầy đủ chứng từ, giao toàn quốc. Hỗ trợ tư vấn số lượng cọc theo tiêu chuẩn TCVN 9385.
Câu hỏi thường gặp về giá cọc tiếp địa
Cọc tiếp địa D14 hay D16 phổ biến hơn?
D16 phổ biến nhất cho công trình dân dụng và công nghiệp tại Việt Nam. D14 dùng cho nhà dân nhỏ hoặc bổ sung cọc. D20 trở lên dùng cho trạm biến áp, nhà máy lớn.
Cọc mạ đồng 0,25mm có đủ bền không?
Cọc mạ đồng 0,25mm đạt tiêu chuẩn UL 467 (Mỹ), tuổi thọ 15–25 năm trong đất bình thường. Đất nhiều axit, phèn hoặc vùng biển nên chọn mạ 0,35mm hoặc cọc đồng nguyên chất.
Có nên mua cọc tiếp địa giá rẻ không?
Không nên. Cọc giá rẻ thường mạ đồng mỏng dưới 0,15mm, bong tróc sau 2–3 năm. Chi phí đào lên thay cọc mới (nhân công + phá nền) thường gấp 3–5 lần chênh lệch giá mua ban đầu.
Mua cọc tiếp địa cần chứng từ gì?
Cần yêu cầu: CO (chứng nhận xuất xứ), CQ (chứng nhận chất lượng), báo cáo thử nghiệm độ dày lớp mạ, hóa đơn VAT. Thiếu chứng từ = không đủ hồ sơ nghiệm thu theo TCVN 9385.
Giá cọc tiếp địa có thay đổi theo mùa không?
Có. Giá cọc tiếp địa biến động theo giá đồng thế giới (LME London Metal Exchange). Mùa mưa (tháng 5–10) nhu cầu lắp chống sét tăng, giá có thể cao hơn 5–10% so với mùa khô.
Liên hệ tư vấn & báo giá cọc tiếp địa:
Hotline: 0972 299 666 | CHỐNG SÉT TOÀN CẦU — TỔNG KHO CHỐNG SÉT
Website: chongsettoancau.com | tongkhochongset.vn
Địa chỉ: Ng. 686 Đ/S671 Chiến Thắng, Hà Đông, Hà Nội
15 năm kinh nghiệm — 5.000+ công trình toàn quốc
Bài viết liên quan
- Hệ Tiếp Địa Chống Sét: Thiết Kế, Thi Công, Đo Điện Trở
- Tiếp Địa Chống Sét Là Gì?
- Điện Trở Tiếp Địa Là Gì?
- Cọc Tiếp Địa Bằng Đồng Hay Thép
- Cách Giảm Điện Trở Tiếp Địa
- Hóa Chất Giảm Điện Trở Tiếp Địa
- Thi Công Tiếp Địa Chống Sét
- Đo Điện Trở Tiếp Địa
- Chi Phí Lắp Đặt Chống Sét Trọn Gói

