Phân Loại SPD Type 1/2/3: Dùng Cho Đâu, Khác Nhau Điểm Nào? [2026]

SPD Type 1 lắp tại tủ điện tổng của công trình có kim thu sét, chịu dòng xung trực tiếp 10/350µs, Iimp ≥ 12.5 kA/cực. SPD Type 2 lắp tại tủ điện phân phối, xử lý xung cảm ứng 8/20µs, In ≥ 20 kA. SPD Type 3 lắp sát thiết bị nhạy cảm, bảo vệ tinh, Up ≤ 1 kV. Ba cấp phải phối hợp theo IEC 62305-4 để đạt hiệu quả tối đa — không được bỏ qua cấp nào trong công trình đủ rủi ro.

Phân loại SPD là kiến thức nền tảng mà mọi chủ đầu tư, kỹ sư điện, thợ điện chuyên nghiệp cần nắm vững. Sử dụng sai loại SPD không chỉ lãng phí chi phí mà còn có thể gây hỏng tủ điện, cháy SPD, thậm chí không bảo vệ được thiết bị khi sự cố thật xảy ra. Bài viết này sẽ trình bày đầy đủ sự khác biệt giữa 3 loại SPD — từ nguyên lý hoạt động, dạng xung thử nghiệm, thông số kỹ thuật, đến vị trí lắp và giá thành — giúp bạn chọn đúng loại cho từng điểm bảo vệ.

Tổng quan về phân loại SPD theo IEC 61643

Tiêu chuẩn IEC 61643-11 phân loại SPD hạ thế thành 3 loại dựa trên dạng xung thử nghiệm và vị trí lắp đặt. Type 1 thử bằng xung 10/350µs mô phỏng sét đánh trực tiếp. Type 2 thử bằng xung 8/20µs mô phỏng sét cảm ứng. Type 3 cũng thử bằng 8/20µs nhưng dòng thấp hơn, dùng cho bảo vệ cuối cùng tại thiết bị. TCVN 10844-1:2015 tại Việt Nam về cơ bản đồng bộ với tiêu chuẩn quốc tế này.

Dạng xung 10/350µs (Type 1) là dạng xung có thời gian front (thời gian tăng lên đỉnh) là 10 micro giây và thời gian tail (thời gian giảm về một nửa đỉnh) là 350 micro giây. Đây là xung có năng lượng rất lớn, mô phỏng một phần dòng sét thực tế khi đánh trực tiếp vào kim thu sét và dẫn về qua hệ thống. Dòng sét trực tiếp có thể đạt 200 kA đỉnh, nhưng được phân chia giữa các đường thoát nên SPD Type 1 chỉ cần chịu một phần — thường 12.5 đến 50 kA tùy cấp bảo vệ LPL (Lightning Protection Level).

Dạng xung 8/20µs (Type 2 và Type 3) là dạng xung phổ biến hơn, mô phỏng xung cảm ứng do sét đánh gần hoặc xung do sự cố đóng cắt trên lưới điện. Xung này có năng lượng thấp hơn nhiều so với xung 10/350µs dù có cùng đỉnh dòng — vì thời gian tail ngắn hơn ~17 lần. Đây là dạng xung xảy ra hàng năm ở Việt Nam (nhiều lần trong mỗi mùa mưa) và chiếm phần lớn các sự cố thiết bị.

Theo IEC 62305-1, bốn cấp bảo vệ LPL I, II, III, IV tương ứng với khả năng chịu dòng sét ngày càng giảm. Cấp I (cho công trình cực kỳ trọng yếu như kho đạn, nhà máy hóa chất) yêu cầu SPD Type 1 chịu Iimp ≥ 25 kA/cực. Cấp III-IV (nhà dân, văn phòng) yêu cầu Iimp ≥ 12.5 kA/cực. Chọn cấp quá thấp so với rủi ro sẽ không bảo vệ được; chọn quá cao thì lãng phí mà không tăng hiệu quả tương ứng.

Bảng so sánh tổng quan Type 1 vs Type 2 vs Type 3

Bảng so sánh dưới đây tổng hợp các đặc tính chính của 3 loại SPD để bạn có cái nhìn tổng thể trước khi đi vào chi tiết từng loại. Lưu ý rằng có một số SPD kết hợp Type 1+2 (thường gọi là Type 1+2 Class I+II) — dùng khi tủ điện chật hoặc cần giản lược.

Đặc tính Type 1 (Class I) Type 2 (Class II) Type 3 (Class III)
Dạng xung thử 10/350µs 8/20µs 1.2/50µs + 8/20µs (Combi-wave)
Thông số chính Iimp (12.5 – 100 kA) In, Imax (5 – 70 kA) Uoc, Isc (4-10 kV / 2-3 kA)
Vị trí lắp Tủ điện tổng (tủ đầu vào) Tủ điện phân phối tầng/zone Ổ cắm, sát thiết bị
Up điển hình ≤ 2.5 kV ≤ 1.5 kV ≤ 1.0 kV
Khi nào bắt buộc Khi có LPS (kim thu sét) Luôn bắt buộc Khuyến nghị cho thiết bị nhạy
Giá tham khảo 6 – 25 triệu 1.5 – 8 triệu 1 – 3 triệu

Một điểm cần lưu ý: SPD Type 1 thường có Up (điện áp bảo vệ còn lại) cao hơn Type 2 và Type 3, nghĩa là sau khi Type 1 cắt xung, vẫn còn điện áp ~2-2.5 kV “lọt” xuống các cấp sau. Vì vậy Type 1 đơn lẻ không đủ bảo vệ thiết bị nhạy cảm — bắt buộc phải có Type 2 kẹp tiếp xuống 1.5 kV và Type 3 kẹp xuống 1 kV trước khi vào thiết bị điện tử cuối cùng.

Khái niệm “phối hợp bảo vệ” (coordination) giữa các cấp SPD rất quan trọng: khoảng cách dây dẫn giữa hai cấp SPD liên tiếp phải đủ (theo IEC 62305-4 là ≥ 10m hoặc dùng choke cách ly) để đảm bảo Type trước hoạt động trước Type sau. Nếu lắp Type 1 và Type 2 quá gần nhau (cùng trong 1 tủ), Type 2 có thể “hy sinh” trước khi Type 1 kịp dẫn — làm hỏng Type 2 và giảm hiệu quả hệ thống.

SPD Type 1 — chống sét đánh trực tiếp tại đầu vào

SPD Type 1 là tuyến bảo vệ đầu tiên, lắp tại tủ điện tổng của công trình có hệ thống chống sét trực tiếp (kim thu sét + dây thoát sét + tiếp địa). Nhiệm vụ chính: xử lý phần dòng sét trực tiếp dẫn về qua hệ thống tiếp địa khi kim thu sét bị sét đánh. Thông số quan trọng nhất là Iimp — dòng xung danh định dạng 10/350µs, tối thiểu 12.5 kA/cực cho LPL III-IV, 25 kA/cực cho LPL I-II.

Khi sét đánh trực tiếp vào kim thu sét, dòng sét 50-200 kA sẽ chạy qua dây thoát sét xuống đất. Tuy nhiên, do tiếp địa có điện trở nhất định (4-10Ω), một phần điện áp sẽ xuất hiện tại điểm nối đất. Điện áp này lan vào hệ thống điện qua dây trung tính, gây chênh áp giữa dây pha và đất tại tủ điện tổng — đây chính là lúc SPD Type 1 phải xả dòng xung này qua đường PE về đất một cách an toàn.

Một đặc điểm quan trọng của Type 1 là phần lớn dùng công nghệ GDT (Gas Discharge Tube — ống phóng điện khí) thay vì MOV đơn thuần. GDT có khả năng chịu dòng xung rất lớn (có loại đạt 100 kA/cực) mà không bị phá hủy — phù hợp với năng lượng khổng lồ của xung 10/350µs. Nhược điểm của GDT là thời gian đáp ứng chậm hơn MOV (1-5 µs so với 25-50 ns) và điện áp bảo vệ cao hơn — đó là lý do cần có Type 2 kẹp tiếp xuống.

Các model Type 1 phổ biến tại Việt Nam gồm: Citel DS250VG-300/G (Iimp 25 kA/cực, giá 8-12 triệu); OBO MC 50-B 3+NPE (Iimp 50 kA/cực, giá 15-22 triệu); DEHN DEHNbloc M 255 (Iimp 12.5 kA/cực, giá 6-9 triệu); Phoenix Contact FLT-CP-3S-350 (Iimp 25 kA/cực, giá 18-25 triệu). Chúng tôi thường khuyến nghị DEHN hoặc OBO cho công trình cao cấp vì độ bền và chất lượng linh kiện vượt trội, Citel cho giải pháp giá hợp lý.

Khi nào bắt buộc phải có Type 1?

Type 1 bắt buộc trong 3 trường hợp: (1) công trình có LPS bên ngoài (kim thu sét, lưới Faraday); (2) công trình có đường dây điện đi trên cao vào — khả năng sét đánh trực tiếp vào line cao; (3) công trình tháp cao, công trình đơn độc ở vùng đồng trống, tháp viễn thông, trạm BTS. Công trình không có LPS và ở khu dân cư (có tòa nhà cao xung quanh che chắn) có thể bỏ qua Type 1.

Rất nhiều chủ nhà hiểu lầm rằng “nhà có kim thu sét nên không cần SPD Type 1 vì sét đã được đón rồi”. Thực tế ngược lại — có kim thu sét là tiêu chuẩn bắt buộc phải lắp Type 1, vì chính đường dẫn sét này sẽ đưa một phần dòng sét ngược vào hệ thống điện của nhà qua liên kết đẳng thế tại điểm tiếp địa. Nếu không có Type 1, xung sét đến tủ điện tổng sẽ “đốt” toàn bộ SPD Type 2 phía sau — biến Type 2 thành cầu chì chịu xung thay vì thiết bị bảo vệ.

Trường hợp có thể giản lược: công trình nhà dân không có kim thu sét, ở khu dân cư có nhiều nhà cao xung quanh che chắn, không có đường dây trên cao đi trực tiếp vào nhà — chỉ cần Type 2 tại tủ điện tổng là đủ. Đây là cấu hình phổ biến nhất với ~70% nhà dân Việt Nam. Tuy nhiên, với biệt thự riêng biệt, nhà đơn độc trên đồi, nhà cao hơn các công trình xung quanh — khuyến nghị mạnh có cả kim thu sét và Type 1.

SPD Type 2 — xử lý xung cảm ứng, bảo vệ chính cho mọi công trình

SPD Type 2 là “xương sống” của hệ chống sét lan truyền, lắp tại tủ điện phân phối (tủ tầng, tủ zone), xử lý xung cảm ứng 8/20µs đi vào qua đường dây điện lưới. Thông số quan trọng: In (dòng xung danh định) ≥ 20 kA, Imax ≥ 40 kA, Up ≤ 1.5 kV. Đây là SPD bắt buộc trong mọi công trình có thiết bị điện tử — từ nhà dân đến nhà máy.

Khác với Type 1 chỉ cần lắp 1 cái ở tủ tổng, Type 2 có thể cần lắp nhiều vị trí cho công trình lớn — mỗi tầng 1 tủ SPD, mỗi zone kỹ thuật 1 tủ SPD. Nguyên tắc: chiều dài dây dẫn từ tủ có SPD đến thiết bị cuối cần bảo vệ không nên vượt 10-20 mét để đảm bảo xung không bị cộng hưởng hoặc cảm ứng trở lại. Nếu khoảng cách quá xa, cần lắp Type 2 bổ sung ở gần thiết bị hoặc nâng cấp lên Type 3.

Công nghệ trong Type 2 chủ yếu là MOV (Metal Oxide Varistor) — loại varistor oxit kẽm có đặc tính V-I phi tuyến. Ở điện áp hoạt động bình thường, MOV có điện trở vài trăm MΩ, không ảnh hưởng đến mạch. Khi điện áp tăng vượt ngưỡng, điện trở giảm xuống vài mili-ôm trong 25 ns, dẫn xung xuống đất. Các nhà sản xuất hàng đầu như Epcos, Littelfuse sản xuất MOV chất lượng cao cho SPD của các brand Phoenix Contact, DEHN, Citel.

Các model Type 2 phổ biến: Citel DS41S-230 (In 20 kA, giá 1.2-1.8 triệu); Schneider PRD1 25r (In 20 kA, 2-3 triệu); OBO V20-C 3+NPE (In 20 kA, 3-5 triệu); DEHN DEHNguard M TNS 275 (In 20 kA, 4-6 triệu); Phoenix Contact VAL-MS 230/3+1 (In 20 kA, 6-8 triệu). Với nhà dân, Citel hoặc Schneider là lựa chọn cân bằng giữa chất lượng và giá. Với công trình trọng yếu, DEHN hoặc Phoenix Contact đáng tin cậy hơn nhờ công nghệ RCB (chức năng ngắt tự động khi SPD hỏng).

Phân biệt cấu hình 1P, 1P+N, 3P, 3P+N cho Type 2

Cấu hình SPD phải khớp với hệ lưới điện của công trình. Nhà dân 1 pha: chọn 1P+N (1 pha + trung tính). Công trình 3 pha không có N phân phối (lưới TN-C): chọn 3P. Công trình 3 pha có N (lưới TN-S, TN-C-S): chọn 3P+N hoặc 3+1 (3 pha + 1 module N-PE). Chọn sai cấu hình có thể làm SPD không bảo vệ đủ hoặc gây chạm đất giả.

Cấu hình 3+1 (3P + 1 module giữa N và PE) là phổ biến nhất cho công trình 3 pha tại Việt Nam, phù hợp với lưới điện TN-C-S thông dụng. Module thứ 4 giữa N và PE đặc biệt quan trọng — xử lý xung từ trung tính về đất (hiện tượng rất phổ biến trong hệ thống điện không đối xứng tại Việt Nam). Nếu bỏ qua module này, xung sét đi qua đường N có thể làm cháy các thiết bị đấu nối theo kiểu IT hoặc TT.

Đối với công trình đặc biệt (có phát điện mặt trời áp mái, có UPS công suất lớn, có máy phát dự phòng), cấu hình SPD còn phức tạp hơn — cần SPD riêng cho cả đường AC và DC, phối hợp giữa lưới chính và lưới backup. Đây là những trường hợp cần tư vấn chuyên sâu, không nên tự chọn theo bảng.

SPD Type 3 — bảo vệ tinh tại thiết bị

SPD Type 3 là lớp bảo vệ cuối cùng, lắp sát thiết bị cần bảo vệ (ổ cắm, trước máy chủ, trước PLC), cắt điện áp xuống dưới 1 kV — mức an toàn cho mạch điện tử. Thông số dùng Uoc (Open circuit voltage 1.2/50µs) và Isc (Short circuit current 8/20µs) dạng combi-wave. Dòng xung chịu thấp hơn Type 2 nhiều (2-10 kA) nhưng Up thấp hơn, bảo vệ tinh hơn.

Sự khác biệt quan trọng giữa Type 2 và Type 3 không phải ở dòng xung mà ở mức điện áp bảo vệ còn lại (Up). Type 2 tốt có Up ~1.2-1.5 kV, vẫn có thể gây hỏng cho thiết bị điện tử siêu nhạy (máy y tế, thiết bị đo lường chính xác, một số PLC). Type 3 với MOV nhỏ hơn nhưng ngưỡng kích hoạt thấp hơn có Up chỉ 0.6-1.0 kV — phù hợp hơn cho các mạch nguồn 12V, 5V, 3.3V của vi điều khiển, IC.

Dạng hiện diện của Type 3 đa dạng: ổ cắm chống sét gắn tường (APC P8VT3, Schneider OVR3, Citel DRS60), module DIN-rail lắp trong tủ (Phoenix Contact VAL-MS 230/3+1-FM), hoặc tổ hợp patch cord chống sét cho cáp mạng/USB/HDMI (Citel DLU-RJ45, Phoenix Contact CN-UB). Các doanh nghiệp có máy chủ, data center thường dùng Type 3 dạng rack lắp trực tiếp vào tủ thiết bị.

Các model Type 3 phổ biến: Citel DRS60 (Uoc 6 kV, 900k-1.5 triệu); Weidmüller VPU I 3 + FE (Uoc 6 kV, 1.8-2.5 triệu); Phoenix Contact PLUGTRAB PT 1x 230/AC-ST (Uoc 6 kV, 2-3 triệu); Schneider OVR3 PLUS 40 275 1N (Uoc 6 kV, 1.5-2 triệu). Với nhà dân có ít thiết bị nhạy cảm, Citel hoặc Schneider là đủ. Với server room, phòng vận hành thiết bị y tế — nên dùng Weidmüller hoặc Phoenix Contact để đảm bảo Up thấp và độ tin cậy cao.

Có cần thiết lắp đủ cả Type 3 không?

Type 3 không bắt buộc trong mọi công trình như Type 2, nhưng rất nên có trong 4 trường hợp: (1) phòng server, tủ mạng, data center; (2) phòng có máy y tế chẩn đoán chính xác cao; (3) khu vực có PLC công nghiệp đắt tiền (> 50 triệu/chiếc); (4) khu vực có thiết bị AV cao cấp (home cinema, phòng thu). Với nhà dân thông thường, có Type 2 là đã đủ cho 85-90% tình huống.

Nguyên tắc đầu tư: chi phí Type 3 chỉ 1-2% giá trị thiết bị bảo vệ. Nếu thiết bị của bạn đáng giá > 30 triệu, việc thêm Type 3 là hợp lý. Nếu chỉ là máy tính văn phòng giá 15 triệu, có thể bỏ qua. Tuy nhiên, với data center dù nhỏ (vài máy chủ), Type 3 bắt buộc phải có — vì một lần sự cố có thể làm mất dữ liệu hoặc downtime hàng triệu đồng/giờ.

Liên hệ tư vấn cấu hình SPD phù hợp: 0972 299 666 | CHỐNG SÉT TOÀN CẦU – TỔNG KHO CHỐNG SÉT. Chúng tôi khảo sát miễn phí, tính toán rủi ro theo IEC 62305-2, đề xuất cấu hình Type 1/2/3 tối ưu chi phí-hiệu quả.

Phối hợp SPD các cấp — quy tắc vàng cho hệ thống hiệu quả

Phối hợp SPD (coordination) nghĩa là các cấp SPD hoạt động theo thứ tự: Type 1 kích hoạt trước, xả phần lớn năng lượng; Type 2 kích hoạt sau để kẹp tiếp phần dư; Type 3 kẹp mức cuối cùng. Điều kiện: khoảng cách dây giữa hai cấp ≥ 10m hoặc có choke cách ly. Thiếu phối hợp sẽ làm Type sau bị hỏng trước khi Type trước kịp bảo vệ.

Cơ chế phối hợp dựa trên điện cảm của dây dẫn giữa các cấp. Khi xung sét đến với tốc độ tăng cực nhanh (di/dt ~ 1 kA/µs), điện cảm của ~10m dây dẫn (~10 µH) tạo ra điện áp rơi đủ lớn để Type 1 kích hoạt trước Type 2. Nếu hai cấp lắp quá gần (cùng trong 1 tủ, cách nhau chỉ 30-50cm), điện cảm quá nhỏ, xung đi qua gần như đồng thời, Type 2 có thể bị “quá tải” và hỏng trước.

Giải pháp khi không thể đảm bảo khoảng cách 10m: lắp cuộn choke (inductor) cảm ứng cao giữa Type 1 và Type 2. Choke này có giá trị 3-6 µH, chịu dòng tải của tủ điện. Một số SPD cao cấp như Phoenix Contact FLT-CP-3S-350-FM đã tích hợp choke trong thiết bị, giúp phối hợp được ngay cả khi lắp cùng tủ với Type 2.

Thực tế tại Việt Nam, đa số công trình 3-5 tầng có cấu hình: Type 1+2 kết hợp tại tủ tổng tầng trệt, Type 2 tại tủ tầng 2, 3, 4 (khoảng cách ~3m mỗi tầng — không đủ phối hợp chặt nhưng chấp nhận được trong thực tế vì xung đã được giảm mạnh từ Type 1+2), Type 3 tại ổ cắm tầng quan trọng. Đây là giải pháp cân bằng chi phí-hiệu quả, áp dụng rộng rãi cho nhà phố và văn phòng vừa.

Câu hỏi thường gặp về phân loại SPD

SPD Type 1+2 kết hợp có thay thế được 2 thiết bị riêng không?

SPD Type 1+2 (Class I+II) kết hợp được 2 chức năng vào 1 thiết bị, tiết kiệm không gian và chi phí lắp đặt. Tuy nhiên Up của Type 1+2 thường cao hơn Type 2 riêng (~2 kV so với 1.5 kV), nên vẫn cần Type 2 hoặc Type 3 ở cấp sau để kẹp tiếp. Dùng cho tủ điện nhỏ, nhà dân 1-3 tầng là phù hợp.

Các model Type 1+2 phổ biến: DEHN DEHNshield TNS 255 (Iimp 12.5 kA + In 30 kA, giá 7-10 triệu); OBO V25-B+C 3+NPE (Iimp 12.5 kA + In 25 kA, 8-12 triệu); Citel DS134VGS-300 (Iimp 12.5 kA + In 20 kA, 6-9 triệu). Giá cao hơn Type 2 đơn lẻ khoảng 3-5 lần nhưng rẻ hơn Type 1 + Type 2 riêng biệt khoảng 20-30%.

Có SPD loại Type 4 không?

Chính thức không có “Type 4” trong tiêu chuẩn IEC 61643-11. Một số nhà sản xuất (đặc biệt Mỹ theo UL 1449) dùng ký hiệu Type 4 để chỉ module SPD bảo vệ cho riêng một thiết bị — về bản chất tương đương Type 3 trong tiêu chuẩn IEC châu Âu. Tại Việt Nam theo TCVN đồng bộ IEC, chỉ dùng Type 1/2/3.

Ngoài ra có các SPD chuyên dụng cho điện DC (cho điện mặt trời, pin lưu trữ), cho đường tín hiệu (RS485, 4-20mA, cáp mạng, cáp đồng trục), cho đường điện thoại (ADSL, PSTN) — được phân loại riêng theo IEC 61643-21 (cho signal), IEC 61643-31 (cho photovoltaic). Đây không phải Type 4 mà là họ SPD riêng.

Chọn SPD theo số ampe của aptomat hay theo công suất nhà?

Chọn SPD không phụ thuộc vào ampe aptomat hay công suất nhà mà theo: (1) điện áp lưới (230V 1 pha hay 400V 3 pha); (2) cấu hình lưới (TN-S, TN-C-S, TT); (3) rủi ro sét tại vị trí (cần Type 1 hay không); (4) giá trị thiết bị cần bảo vệ. Ampe của aptomat chỉ quyết định dòng định mức của SPD (phải ≥ dòng tải tối đa + dự phòng).

Nguyên tắc sai phổ biến: “nhà có aptomat tổng 100A nên chọn SPD 100A”. Thực tế mọi SPD hiện đại đều là thiết bị song song (shunt) — nó không cho dòng tải đi qua mà chỉ “rẽ nhánh” xung khi có sự cố. Vì vậy không có khái niệm “ampe SPD” tương ứng ampe aptomat. Thông số quan trọng của SPD là In (kA — dòng xung), Up (V — điện áp bảo vệ), Uc (V — điện áp hoạt động liên tục).

Có nên mua SPD cũ/tái chế không?

Tuyệt đối không nên mua SPD cũ, tái chế hoặc tháo từ các công trình khác. SPD có tuổi thọ giới hạn bởi số lần xung đã trải qua — không thể kiểm tra được mức hao mòn thực tế. Mua mới chính hãng là nguyên tắc bắt buộc, đặc biệt với SPD Type 1 (giá cao nhưng không thể tiết kiệm được).

Ngay cả SPD mới cũng cần kiểm tra tình trạng đèn báo trước khi lắp — nếu đèn đã chuyển đỏ (báo cần thay), nghĩa là SPD đã bị xung trong vận chuyển hoặc do sản xuất lỗi. Yêu cầu đổi trả ngay với nhà cung cấp. Với các công trình bảo hiểm tài sản bắt buộc SPD (theo hợp đồng bảo hiểm), cần hóa đơn, chứng chỉ xuất xưởng đầy đủ.

Kết luận & Hành động

Hiểu rõ phân loại SPD Type 1/2/3 là bước đầu tiên để thiết kế một hệ thống chống sét lan truyền hiệu quả. Không có loại SPD nào “tốt nhất” — chỉ có loại “phù hợp nhất” cho từng vị trí bảo vệ. Sai lầm phổ biến là chọn theo giá (càng đắt càng tốt) hoặc theo đồn thổi (hãng X bảo vệ tốt hơn hãng Y), thay vì dựa trên đánh giá rủi ro cụ thể và thông số kỹ thuật.

Nguyên tắc vàng cho mọi công trình: (1) có kim thu sét → bắt buộc Type 1 tại tủ tổng; (2) mọi công trình → Type 2 tại tủ tổng và tủ phân phối; (3) có thiết bị nhạy cảm đắt tiền → thêm Type 3 tại vị trí thiết bị. Phối hợp 3 cấp đúng kỹ thuật sẽ giảm xung từ 6 kV xuống dưới 1 kV — mức an toàn cho mạch điện tử hiện đại.

Liên hệ tư vấn & báo giá: 0972 299 666 | CHỐNG SÉT TOÀN CẦU – TỔNG KHO CHỐNG SÉT
Website: chongsettoancau.com | tongkhochongset.vn
Địa chỉ: Ng. 686 Đ/S671 Chiến Thắng, Hà Đông, Hà Nội
15 năm kinh nghiệm — 5.000+ công trình — Đại lý chính hãng DEHN, Phoenix Contact, OBO, Citel, Schneider

Bài Viết Liên Quan

Tham gia bình luận:

Lịch khai giảng Liên hệ Đăng ký học thử